Công ty cổ phần Lotte Holdings (004990)

Ngày niêm yết
1974-02-16
Mệnh giá (won)
200
Số cổ phiếu phát hành
104,909,237
Loại hình kinh doanh trực thuộc
Ngành tài chính khác
2026-02-13 15:30 Tính đến
Giá hiện tại 36,050 Giá mở cửa 34,300
So với ngày hôm trước + 2,400 Giá cao 36,900
Tỷ lệ tăng giá +7.13% Giá thấp 34,000
Khối lượng giao dịch 1,296,342 Giá trần 43,700
Số tiền giao dịch (triệu) 46,581 Giá sàn 23,600
Giá đóng cửa của ngày hôm trước 33,650 Khối lượng giao dịch của ngày hôm trước 357,868
Tổng giá trị cổ phiếu niêm yết (tỷ) 3,782 Vốn (tỷ) 21.0
Lượng sở hữu của người nước ngoài 9,428,459 Tỷ lệ cổ phần của người nước ngoài 8.99%
PER 0.00 EPS 0
PBR 0.41 BPS 87,305
2026-02-13 15:30 Tính đến
Giá hiện tại 36,050
So với ngày hôm trước + 2,400
Tỷ lệ tăng giá +7.13%
Giá mở cửa 34,300
Giá cao 36,900
Giá thấp 34,000
Khối lượng giao dịch 1,296,342
Số tiền giao dịch (triệu) 46,581
Giá trần 43,700
Giá sàn 23,600
Giá đóng cửa của ngày hôm trước 33,650
Khối lượng giao dịch của ngày hôm trước 357,868
Tổng giá trị cổ phiếu niêm yết (tỷ) 3,782
Vốn (tỷ) 21.0
Lượng sở hữu của người nước ngoài 9,428,459
Tỷ lệ cổ phần của người nước ngoài 8.99%
PER 0.00
EPS 0
PBR 0.41
BPS 87,305
Lượng bán còn dư Chào giá Lượng mua còn dư
2,561 36,250  
1,303 36,200  
607 36,150  
2,618 36,100  
1,337 36,050  
  36,000 1,323
  35,950 2,643
  35,900 954
  35,850 1,150
  35,800 186
5,865 Tổng lượng tồn dư 6,256
Thời gian Giá hiện tại So với ngày hôm trước Lượng chốt Khối lượng giao dịch
15:30 36,050 + 2,400 21,541 1,296,342
15:19 36,000 + 2,350 1,415 1,274,801
15:18 36,025 + 2,375 682 1,273,386
15:17 35,950 + 2,300 808 1,272,704
15:16 36,000 + 2,350 2,069 1,271,896
15:15 35,900 + 2,250 1,425 1,269,827
15:14 36,050 + 2,400 958 1,268,402
15:13 35,950 + 2,300 1,889 1,267,444
15:12 36,000 + 2,350 1,934 1,265,555
15:11 35,950 + 2,300 1,477 1,263,621
15:10 35,950 + 2,300 1,608 1,262,144