Công ty cổ phần Lotte Holdings (004990)

Ngày niêm yết
1974-02-16
Mệnh giá (won)
200
Số cổ phiếu phát hành
99,663,776
Loại hình kinh doanh trực thuộc
Ngành tài chính khác
2026-09-09 15:30 Tính đến
Giá hiện tại 24,850 Giá mở cửa 24,200
So với ngày hôm trước + 550 Giá cao 25,200
Tỷ lệ tăng giá +2.26% Giá thấp 24,050
Khối lượng giao dịch 128,967 Giá trần 32,300
Số tiền giao dịch (triệu) 3,174 Giá sàn 17,400
Giá đóng cửa của ngày hôm trước 24,850 Khối lượng giao dịch của ngày hôm trước 128,974
Tổng giá trị cổ phiếu niêm yết (tỷ) 2,477 Vốn (tỷ) 21.0
Lượng sở hữu của người nước ngoài 9,997,207 Tỷ lệ cổ phần của người nước ngoài 10.03%
PER 0.00 EPS 0
PBR 0.31 BPS 79,142
2026-09-09 15:30 Tính đến
Giá hiện tại 24,850
So với ngày hôm trước + 550
Tỷ lệ tăng giá +2.26%
Giá mở cửa 24,200
Giá cao 25,200
Giá thấp 24,050
Khối lượng giao dịch 128,967
Số tiền giao dịch (triệu) 3,174
Giá trần 32,300
Giá sàn 17,400
Giá đóng cửa của ngày hôm trước 24,850
Khối lượng giao dịch của ngày hôm trước 128,974
Tổng giá trị cổ phiếu niêm yết (tỷ) 2,477
Vốn (tỷ) 21.0
Lượng sở hữu của người nước ngoài 9,997,207
Tỷ lệ cổ phần của người nước ngoài 10.03%
PER 0.00
EPS 0
PBR 0.31
BPS 79,142
Lượng bán còn dư Chào giá Lượng mua còn dư
171 25,050  
677 25,000  
2,142 24,950  
34 24,900  
413 24,850  
  24,800 1
  24,750 701
  24,700 365
  24,650 863
  24,600 4,311
3,266 Tổng lượng tồn dư 6,241
Thời gian Giá hiện tại So với ngày hôm trước Lượng chốt Khối lượng giao dịch
15:30 24,850 + 550 2,715 128,967
15:19 24,900 + 600 124 126,252
15:18 24,950 + 650 62 126,128
15:17 24,950 + 650 356 126,066
15:16 24,950 + 650 877 125,710
15:15 24,950 + 650 426 124,833
15:14 25,000 + 700 583 124,407
15:13 24,950 + 650 742 123,824
15:12 24,950 + 650 995 123,082
15:11 24,950 + 650 466 122,087
15:10 24,950 + 650 438 121,621