Công ty cổ phần Lotte Holdings (004990)

Ngày niêm yết
1974-02-16
Mệnh giá (won)
200
Số cổ phiếu phát hành
99,663,776
Loại hình kinh doanh trực thuộc
Ngành tài chính khác
2026-04-30 15:30 Tính đến
Giá hiện tại 30,550 Giá mở cửa 31,000
So với ngày hôm trước - 750 Giá cao 31,200
Tỷ lệ tăng giá -2.40% Giá thấp 30,300
Khối lượng giao dịch 241,080 Giá trần 40,650
Số tiền giao dịch (triệu) 7,394 Giá sàn 21,950
Giá đóng cửa của ngày hôm trước 31,300 Khối lượng giao dịch của ngày hôm trước 839,243
Tổng giá trị cổ phiếu niêm yết (tỷ) 3,045 Vốn (tỷ) 21.0
Lượng sở hữu của người nước ngoài 9,142,298 Tỷ lệ cổ phần của người nước ngoài 9.17%
PER 0.00 EPS 0
PBR 0.35 BPS 87,305
2026-04-30 15:30 Tính đến
Giá hiện tại 30,550
So với ngày hôm trước - 750
Tỷ lệ tăng giá -2.40%
Giá mở cửa 31,000
Giá cao 31,200
Giá thấp 30,300
Khối lượng giao dịch 241,080
Số tiền giao dịch (triệu) 7,394
Giá trần 40,650
Giá sàn 21,950
Giá đóng cửa của ngày hôm trước 31,300
Khối lượng giao dịch của ngày hôm trước 839,243
Tổng giá trị cổ phiếu niêm yết (tỷ) 3,045
Vốn (tỷ) 21.0
Lượng sở hữu của người nước ngoài 9,142,298
Tỷ lệ cổ phần của người nước ngoài 9.17%
PER 0.00
EPS 0
PBR 0.35
BPS 87,305
Lượng bán còn dư Chào giá Lượng mua còn dư
11 30,750  
2,370 30,700  
1,641 30,650  
975 30,600  
121 30,550  
  30,500 289
  30,450 402
  30,400 1,690
  30,350 873
  30,300 6,222
5,107 Tổng lượng tồn dư 9,476
Thời gian Giá hiện tại So với ngày hôm trước Lượng chốt Khối lượng giao dịch
15:30 30,550 - 750 11,972 241,080
15:19 30,400 - 900 848 229,108
15:18 30,400 - 900 136 228,260
15:17 30,400 - 900 730 228,124
15:16 30,350 - 950 96 227,394
15:15 30,350 - 950 429 227,298
15:14 30,350 - 950 4,668 226,869
15:13 30,350 - 950 1,158 222,201
15:12 30,400 - 900 203 221,043
15:11 30,350 - 950 534 220,840
15:10 30,350 - 950 2,254 220,306